Đề 25 – Lớp 1

Đề 25 – Lớp 1
3.8 / 5 phiếu
admin

Các con cùng ôn tập lại từ vựng và mẫu câu từ đề 19 đến đề 24 nào! 

Bảng xếp hạng

[mlw_quizmaster_leaderboard mlw_quiz=380]
I. Odd one out.

1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
II. Complete the sentences.

1. I  swim.

Image result for swim clipart

 
2. I  pizza.

Image result for like pizza clipart

 
3. I've  a car.



 

 

 

 

 
4. I've got  eyes.



 

 

 

 

 
5. I don't  cats.



 

 

 

 

 
III. Viết nghĩa tiếng Anh của các từ sau: 

1. màu vàng 
2. màu đen 
3. màu xanh lá cây
4. mũi 
5. bàn tay 
6. mồm 
7. hát 
8. bơi 
9. cơm 
10. sữa 
IV. Reorder words to make sentences.

1. name/ What/ your/ is/ ?
2. fish/ don't/ I/ like/ .
3. can/ swim/ I.
4. got/ a/ I've/ car/ .
5. six/ I'm/ old/ years/ .
6. a/ am/ I/ student/ .
7. fly/ can't/ I/ .
8. like/ I/ fish/ pizza/ and. /